step stool

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Ghế đẩu bậc: "step stool" một loại ghế đẩu được thiết kế một hoặc hai bậc (bước) có thể gập lại dưới mặt ghế. dùng để giúp người dùng với tới các vậtđộ cao thấp hơn một cái thang nhưng cao hơn tầm với thông thường.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • I used a step stool to reach the top shelf in the kitchen. (Tôi đã dùng một cái ghế đẩu bậc để với tới kệ trên cùng trong bếp.)
    • The child stood on a step stool to wash his hands at the sink. (Đứa trẻ đứng trên một cái ghế đẩu bậc để rửa tay ở bồn rửa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "foldable step stool": ghế đẩu bậc có thể gập lại.

    • This foldable step stool is easy to store under the bed. (Cái ghế đẩu bậc gập lại này rất dễ cất dưới gầm giường.)
  • "step stool with handle": ghế đẩu bậc kèm tay cầm.

    • A step stool with handle provides extra stability for elderly users. (Một cái ghế đẩu bậc kèm tay cầm mang lại sự ổn định thêm cho người lớn tuổi.)
Biến thể từ gần giống
  • Stool (danh từ): ghế đẩu (không bậc).

    • He sat on a stool at the bar. (Anh ấy ngồi trên một cái ghế đẩuquán bar.)
  • Step ladder (danh từ): thang gấp ( nhiều bậc hơn, thường cao hơn).

    • A step ladder is used for painting high ceilings. (Một cái thang gấp được dùng để sơn trần nhà cao.)
Từ đồng nghĩa
  • Stool with steps: ghế đẩu bậc (cách diễn đạt tương tự nhưng ít phổ biến hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "step stool", nhưng có thể dùng với động từ "step up" (bước lên).
    • Step up onto the step stool carefully. (Bước lên cái ghế đẩu bậc một cách cẩn thận.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào chứa "step stool". Tuy nhiên, có thể liên tưởng đến thành ngữ "one step at a time" (từng bước một) khi sử dụng ghế đẩu bậc.
step stool
A child uses a step stool to reach a book on a high shelf.